Isuzu QKR77FE4 – Thùng kín
420,000,000₫
Isuzu QKR77FE4
Loại: Thùng kín
Năm: 2024
Xuất xứ: Lắp ráp trong nước
Tải trọng: 1000 kg
Động cơ: Isuzu 4JB1 TC Diesel
Nổi bật:
- Phanh ABS
- Điều hòa lạnh
- Trợ lực lái
- Cabin cách âm
- Camera lùi
- Định vị GPS
- Hệ thống treo khí nén
- Cửa thùng hai cánh
📄 Chi tiết sản phẩm
Giới thiệu chung
Isuzu QKR77FE4 là dòng xe tải nhẹ thùng kín, được lắp ráp trong nước năm 2024. Đây là lựa chọn phổ biến cho các doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa quy mô nhỏ đến vừa trên toàn quốc.
Xe được thiết kế với khoảng sáng gầm phù hợp, giúp vào được các con đường hẹp, khu dân cư, chợ và các khu công nghiệp. Với tải trọng hợp pháp 1 tấn, chiếc xe này linh hoạt trong việc phân phối hàng tiêu dùng, thực phẩm, thiết bị điện tử và nhiều loại hàng hóa khác.
Lý do xe được tin dùng là sự kết hợp giữa chi phí vận hành hợp lý, độ bền của thương hiệu Isuzu, và các tính năng an toàn hiện đại. Đây là chiếc xe mà chủ doanh nghiệp vừa có thể kiếm lợi nhuận, vừa yên tâm về chất lượng.
Thông số kỹ thuật nổi bật
- Kích thước thùng: dài 3.800 mm, rộng 2.065 mm, cao 2.890 mm
- Trọng lượng toàn bộ: 4.890 kg, tải trọng hữu ích: 1.000 kg
- Chiều dài cơ sở: 3.360 mm, tổng chiều dài xe: 6.130 mm
- Động cơ Isuzu 4JB1 TC Diesel 2.800 cc, công suất 100 HP tại 3.200 vòng/phút
- Mô-men xoắn: 225 Nm tại 1.800 vòng/phút, hộp số tay 5 cấp
- Bình xăng 100 lít, vòng quay lốp 700R15 10PR
- Hệ thống phanh hơi kết hợp ABS, tuân chuẩn khí thải Euro 5
Động cơ và vận hành
Isuzu QKR77FE4 sử dụng động cơ diesel 4JB1 TC, một loại động cơ được Isuzu phát triển từ lâu và đã được chứng minh độ tin cậy trên hàng triệu xe trên thế giới. Công suất 100 HP cho phép xe tăng tốc nhanh nhạy khi chở hàng đầy tải.
Mô-men xoắn 225 Nm từ 1.800 vòng/phút là con số quan trọng cho tài xế. Điều này có nghĩa là ngay từ tốc độ thấp, engine đã cung cấp lực kéo mạnh, giúp xe vượt dốc, tăng tốc trên đường thành phố mà không cần quay số nhiều. Hộp số tay 5 cấp cho phép tài xế điều chỉnh linh hoạt theo điều kiện đường xá.
Tiêu hao nhiên liệu ở mức 7-8 lít/100 km khi chở tải trung bình, phụ thuộc vào thói quen lái và tình trạng đường. Bình xăng 100 lít cho phép xe chạy được khoảng 1.200-1.400 km mỗi lần đổ đầy, đủ cho các chuyến vận chuyển liên tỉnh.
Nội thất và tiện nghi
Cabin được thiết kế với khoảng không gian làm việc hợp lý, có điều hòa lạnh 2 chiều giúp tài xế thoải mái trong những ngày nắng nóng. Ghế lái được bọc da công nghiệp, có tính năng chỉnh chiều cao, hỗ trợ lưng tốt cho những chuyến đường dài.
Vô lăng được trang bị trợ lực điện, giảm sức lực khi quay bánh ở tốc độ thấp. Cabin có lớp cách âm tốt, giảm tiếng ồn từ động cơ và bánh xe, giúp tài xế ít mệt mỏi hơn. Bảng điều khiển được sắp xếp hợp lý, các nút bấm dễ tiếp cận. Có cửa sổ phía sau cabin để quan sát phía sau xe khi cần thiết.
An toàn
Xe trang bị hệ thống phanh hơi (pneumatic brakes) kết hợp với ABS, đảm bảo xe dừng an toàn ngay cả khi phanh gấp trên đường ướt. ABS ngăn chặn bánh xe bị khóa, giúp tài xế giữ được khả năng điều khiển xe.
Camera lùi được lắp phía sau thùng xe, hiển thị trên màn hình trên cabin, giúp tài xế dễ dàng quan sát khi lùi vào những nơi hẹp. Hệ thống định vị GPS tích hợp giúp chủ xe theo dõi vị trí chiếc xe, quản lý đội xe hiệu quả. Các cửa thùng hai cánh có khóa an toàn, chống trộm hàng hóa khi xe đỗ.
Ứng dụng phù hợp
Isuzu QKR77FE4 phù hợp với các doanh nghiệp vận chuyển hàng tiêu dùng, thực phẩm tươi sống, nước uống, thiết bị điện tử, quần áo, dụng cụ gia dụng. Với khoảng sáng gầm 230 mm, xe có thể vào được các khu dân cư, chợ, trường học, bệnh viện mà những chiếc xe tải lớn không thể tới.
Xe được sử dụng rộng rãi ở các tỉnh thành Việt Nam, đặc biệt là Bắc Giang, Bắc Ninh, Hà Nội, Hải Phòng và các tỉnh phía Bắc. Các công ty phân phối, cửa hàng bán lẻ, nhà hàng, siêu thị nhỏ đều sử dụng dòng xe này để vận chuyển hàng hóa hàng ngày.
Vì sao nên chọn xe này
Thứ nhất, giá bán từ 420-460 triệu đồng là mức giá hợp lý so với các dòng xe cùng phân khúc, vừa sức với vốn đầu tư của các chủ doanh nghiệp nhỏ. Thứ hai, Isuzu là thương hiệu uy tín, phụ tùng dễ tìm, chi phí bảo dưỡng không quá cao. Thứ ba, xe lắp ráp trong nước nên bảo hành chính hãng được đảm bảo, thời gian sửa chữa nhanh. Thứ tư, độ bền của động cơ Isuzu được chứng minh qua hàng chục năm sử dụng, giúp tài sản của bạn bền bỉ.
Mua xe tại Oto Bắc Hà
Oto Bắc Hà là đại lý xe tải Isuzu uy tín tại Bắc Giang, với đội ngũ tư vấn viên có kinh nghiệm. Chúng tôi cam kết tư vấn đúng giá trị, đồng hành đúng nhu cầu của khách hàng. Liên hệ ngay hotline 0964.532.580 để nhận báo giá tốt nhất, hỗ trợ trả góp lên đến 80%, bảo hành chính hãng 12 tháng. Địa chỉ: TDP Riễu, Dĩnh Trì, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh. Bạn cũng có thể nhắn Zalo để được tư vấn miễn phí, so sánh giá với các dòng xe khác, và sắp xếp lịch lái thử.
📋 Thông số kỹ thuật
| Full tải (kg) | 4890 kg |
|---|---|
| Tải trọng hàng (kg) | 1000 kg |
| Dài (mm) | 6130 mm |
| Rộng (mm) | 2065 mm |
| Cao (mm) | 2890 mm |
| Dài thùng hàng (mm) | 3800 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3360 mm |
| Động cơ | Isuzu 4JB1 TC Diesel |
| Dung tích xi-lanh (cc) | 2800 cc |
| Công suất tối đa | 100 HP / 3200 rpm |
| Mô-men xoắn tối đa | 225 Nm / 1800 rpm |
| Nhiên liệu | Dầu Diesel |
| Bình nhiên liệu (lít) | 100 lít |
| Kích thước bánh xe | 700R15 10PR |
| Hộp số | MT5 |
| Hệ thống phanh | Phanh hơi, ABS |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
🔗 Bạn có thể quan tâm: Chi phí vận hành Isuzu QKR210: Nhiên liệu, bảo dưỡng, cầu đường
Giới thiệu chung
Isuzu QKR77FE4 là dòng xe tải nhẹ thùng kín, được lắp ráp trong nước năm 2024. Đây là lựa chọn phổ biến cho các doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa quy mô nhỏ đến vừa trên toàn quốc.
Xe được thiết kế với khoảng sáng gầm phù hợp, giúp vào được các con đường hẹp, khu dân cư, chợ và các khu công nghiệp. Với tải trọng hợp pháp 1 tấn, chiếc xe này linh hoạt trong việc phân phối hàng tiêu dùng, thực phẩm, thiết bị điện tử và nhiều loại hàng hóa khác.
Lý do xe được tin dùng là sự kết hợp giữa chi phí vận hành hợp lý, độ bền của thương hiệu Isuzu, và các tính năng an toàn hiện đại. Đây là chiếc xe mà chủ doanh nghiệp vừa có thể kiếm lợi nhuận, vừa yên tâm về chất lượng.
Thông số kỹ thuật nổi bật
- Kích thước thùng: dài 3.800 mm, rộng 2.065 mm, cao 2.890 mm
- Trọng lượng toàn bộ: 4.890 kg, tải trọng hữu ích: 1.000 kg
- Chiều dài cơ sở: 3.360 mm, tổng chiều dài xe: 6.130 mm
- Động cơ Isuzu 4JB1 TC Diesel 2.800 cc, công suất 100 HP tại 3.200 vòng/phút
- Mô-men xoắn: 225 Nm tại 1.800 vòng/phút, hộp số tay 5 cấp
- Bình xăng 100 lít, vòng quay lốp 700R15 10PR
- Hệ thống phanh hơi kết hợp ABS, tuân chuẩn khí thải Euro 5
Động cơ và vận hành
Isuzu QKR77FE4 sử dụng động cơ diesel 4JB1 TC, một loại động cơ được Isuzu phát triển từ lâu và đã được chứng minh độ tin cậy trên hàng triệu xe trên thế giới. Công suất 100 HP cho phép xe tăng tốc nhanh nhạy khi chở hàng đầy tải.
Mô-men xoắn 225 Nm từ 1.800 vòng/phút là con số quan trọng cho tài xế. Điều này có nghĩa là ngay từ tốc độ thấp, engine đã cung cấp lực kéo mạnh, giúp xe vượt dốc, tăng tốc trên đường thành phố mà không cần quay số nhiều. Hộp số tay 5 cấp cho phép tài xế điều chỉnh linh hoạt theo điều kiện đường xá.
Tiêu hao nhiên liệu ở mức 7-8 lít/100 km khi chở tải trung bình, phụ thuộc vào thói quen lái và tình trạng đường. Bình xăng 100 lít cho phép xe chạy được khoảng 1.200-1.400 km mỗi lần đổ đầy, đủ cho các chuyến vận chuyển liên tỉnh.
Nội thất và tiện nghi
Cabin được thiết kế với khoảng không gian làm việc hợp lý, có điều hòa lạnh 2 chiều giúp tài xế thoải mái trong những ngày nắng nóng. Ghế lái được bọc da công nghiệp, có tính năng chỉnh chiều cao, hỗ trợ lưng tốt cho những chuyến đường dài.
Vô lăng được trang bị trợ lực điện, giảm sức lực khi quay bánh ở tốc độ thấp. Cabin có lớp cách âm tốt, giảm tiếng ồn từ động cơ và bánh xe, giúp tài xế ít mệt mỏi hơn. Bảng điều khiển được sắp xếp hợp lý, các nút bấm dễ tiếp cận. Có cửa sổ phía sau cabin để quan sát phía sau xe khi cần thiết.
An toàn
Xe trang bị hệ thống phanh hơi (pneumatic brakes) kết hợp với ABS, đảm bảo xe dừng an toàn ngay cả khi phanh gấp trên đường ướt. ABS ngăn chặn bánh xe bị khóa, giúp tài xế giữ được khả năng điều khiển xe.
Camera lùi được lắp phía sau thùng xe, hiển thị trên màn hình trên cabin, giúp tài xế dễ dàng quan sát khi lùi vào những nơi hẹp. Hệ thống định vị GPS tích hợp giúp chủ xe theo dõi vị trí chiếc xe, quản lý đội xe hiệu quả. Các cửa thùng hai cánh có khóa an toàn, chống trộm hàng hóa khi xe đỗ.
Ứng dụng phù hợp
Isuzu QKR77FE4 phù hợp với các doanh nghiệp vận chuyển hàng tiêu dùng, thực phẩm tươi sống, nước uống, thiết bị điện tử, quần áo, dụng cụ gia dụng. Với khoảng sáng gầm 230 mm, xe có thể vào được các khu dân cư, chợ, trường học, bệnh viện mà những chiếc xe tải lớn không thể tới.
Xe được sử dụng rộng rãi ở các tỉnh thành Việt Nam, đặc biệt là Bắc Giang, Bắc Ninh, Hà Nội, Hải Phòng và các tỉnh phía Bắc. Các công ty phân phối, cửa hàng bán lẻ, nhà hàng, siêu thị nhỏ đều sử dụng dòng xe này để vận chuyển hàng hóa hàng ngày.
Vì sao nên chọn xe này
Thứ nhất, giá bán từ 420-460 triệu đồng là mức giá hợp lý so với các dòng xe cùng phân khúc, vừa sức với vốn đầu tư của các chủ doanh nghiệp nhỏ. Thứ hai, Isuzu là thương hiệu uy tín, phụ tùng dễ tìm, chi phí bảo dưỡng không quá cao. Thứ ba, xe lắp ráp trong nước nên bảo hành chính hãng được đảm bảo, thời gian sửa chữa nhanh. Thứ tư, độ bền của động cơ Isuzu được chứng minh qua hàng chục năm sử dụng, giúp tài sản của bạn bền bỉ.
Mua xe tại Oto Bắc Hà
Oto Bắc Hà là đại lý xe tải Isuzu uy tín tại Bắc Giang, với đội ngũ tư vấn viên có kinh nghiệm. Chúng tôi cam kết tư vấn đúng giá trị, đồng hành đúng nhu cầu của khách hàng. Liên hệ ngay hotline 0964.532.580 để nhận báo giá tốt nhất, hỗ trợ trả góp lên đến 80%, bảo hành chính hãng 12 tháng. Địa chỉ: TDP Riễu, Dĩnh Trì, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh. Bạn cũng có thể nhắn Zalo để được tư vấn miễn phí, so sánh giá với các dòng xe khác, và sắp xếp lịch lái thử.
📋 Thông số kỹ thuật
| Full tải (kg) | 4890 kg |
|---|---|
| Tải trọng hàng (kg) | 1000 kg |
| Dài (mm) | 6130 mm |
| Rộng (mm) | 2065 mm |
| Cao (mm) | 2890 mm |
| Dài thùng hàng (mm) | 3800 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3360 mm |
| Động cơ | Isuzu 4JB1 TC Diesel |
| Dung tích xi-lanh (cc) | 2800 cc |
| Công suất tối đa | 100 HP / 3200 rpm |
| Mô-men xoắn tối đa | 225 Nm / 1800 rpm |
| Nhiên liệu | Dầu Diesel |
| Bình nhiên liệu (lít) | 100 lít |
| Kích thước bánh xe | 700R15 10PR |
| Hộp số | MT5 |
| Hệ thống phanh | Phanh hơi, ABS |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
🔗 Bạn có thể quan tâm: Chi phí vận hành Isuzu QKR210: Nhiên liệu, bảo dưỡng, cầu đường
📋 Thông số kỹ thuật
| Full tải (kg) | 4890 kg |
|---|---|
| Tải trọng hàng (kg) | 1000 kg |
| Dài (mm) | 6130 mm |
| Rộng (mm) | 2065 mm |
| Cao (mm) | 2890 mm |
| Dài thùng hàng (mm) | 3800 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3360 mm |
| Động cơ | Isuzu 4JB1 TC Diesel |
| Dung tích xi-lanh (cc) | 2800 cc |
| Công suất tối đa | 100 HP / 3200 rpm |
| Mô-men xoắn tối đa | 225 Nm / 1800 rpm |
| Nhiên liệu | Dầu Diesel |
| Bình nhiên liệu (lít) | 100 lít |
| Kích thước bánh xe | 700R15 10PR |
| Hộp số | MT5 |
| Hệ thống phanh | Phanh hơi, ABS |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |

